genus aethionema
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành thực vật học): - Chi Aethionema: Một chi thực vật thuộc họ Cải (Cruciferae), có nguồn gốc từ Cựu Thế giới (Old World, tức châu Âu, châu Á và châu Phi). Đây là một nhóm thực vật có hoa, thường là cây thân thảo hoặc cây bụi nhỏ, được biết đến với các loài có hoa đẹp, thường được trồng làm cảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Aethionema bao gồm nhiều loài được tìm thấy ở các khu vực đá của vùng Địa Trung Hải.)
- (Các nhà thực vật học phân loại cây này vào chi Aethionema do vỏ hạt đặc trưng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "belonging to genus Aethionema": thuộc về chi Aethionema.
- This species, belonging to genus Aethionema, is endemic to Turkey. (Loài này, thuộc chi Aethionema, là loài đặc hữu của Thổ Nhĩ Kỳ.)
- "within the genus Aethionema": trong phạm vi chi Aethionema.
- Genetic studies reveal high diversity within the genus Aethionema. (Các nghiên cứu di truyền cho thấy sự đa dạng cao trong phạm vi chi Aethionema.)
Biến thể và từ gần giống
- Aethionema (không có "genus"): tên chi, dùng để chỉ chính chi thực vật này.
- Aethionema is a small genus of flowering plants. (Aethionema là một chi nhỏ của thực vật có hoa.)
- Aethionemataceae (hiếm): họ thực vật (không được công nhận rộng rãi; thường thuộc họ Cải).
Từ đồng nghĩa
- Chi thực vật: một nhóm phân loại trong hệ thống phân loại sinh học.
- Nhóm Aethionema: cách gọi không chính thức.
Các cụm từ liên quan
- Genus Aethionema species: các loài thuộc chi Aethionema.
- Many genus Aethionema species are adapted to dry climates. (Nhiều loài thuộc chi Aethionema thích nghi với khí hậu khô hạn.)
- Type species of genus Aethionema: loài điển hình của chi Aethionema.
- Aethionema saxatile is often considered the type species of genus Aethionema. (Aethionema saxatile thường được coi là loài điển hình của chi Aethionema.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.